eau de vie

Học thuật
Thân thiện
eau de vie

A bartender pours a glass of eau de vie for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh, rượu branđi: "Eau de vie" một thuật ngữ tiếng Pháp, dịch trực tiếp "nước của sự sống", dùng để chỉ một loại rượu mạnh, thường branđi trắng, được chưng cất từ trái cây lên men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant offers a fine selection of eau de vie made from pears and plums. (Nhà hàng cung cấp một lựa chọn tinh tế các loại rượu mạnh eau de vie làm từ mận.)
    • After dinner, he enjoyed a glass of clear, potent eau de vie. (Sau bữa tối, anh ấy thưởng thức một ly rượu mạnh eau de vie trong suốt độ cồn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực thưởng thức rượu cao cấp để chỉ các loại rượu mạnh chưng cất từ trái cây cụ thể, như mận, , táo hoặc quả mâm xôi, thay vì chỉ chung chung "branđi".
Biến thể từ gần giống
  • Brandy (n): rượu branđi (thuật ngữ tiếng Anh chung hơn, có thể đượctrong thùng gỗ sồi, trong khi nhiều loại "eau de vie" không qua giữ màu trong suốt).
  • Schnapps (n): một loại rượu mạnh tương tự nguồn gốc từ các nước nói tiếng Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit brandy: rượu branđi trái cây.
  • Distilled spirit: rượu chưng cất.
eau de vie

A bartender pours a glass of eau de vie for a customer.

Noun
  1. rượu mạnh branđi

Từ gần giống

Từ chứa "eau de vie"